das
Stuhlbein
A2//ˈʃtuːlˌbaɪ̯n//
chân ghế
chair leg
- Plural
- Stuhlbeine
- Category
- moebel-einrichtung
Example sentences
- Das Stuhlbein ist kaputt. — Chân ghế bị hỏng.
- Ein Stuhl hat vier Stuhlbeine. — Một cái ghế có bốn chân.
Tips
- Ghép: 'Stuhl' + 'Bein' (chân). Giống trung, số nhiều 'Stuhlbeine'.