stundenlang
A2//ˈʃtʊndn̩ˌlaŋ//
trong nhiều giờ
for hours
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Sie hat stundenlang telefoniert. — Cô ấy đã nói chuyện điện thoại hàng giờ liền.
- Wir warteten stundenlang. — Chúng tôi đã chờ hàng giờ.
Tips
- Ghép: 'Stunden' + 'lang'. Trạng từ chỉ thời gian.