die
Stute
A2//ˈʃtuːtə//
ngựa cái
mare
- Plural
- Stuten
- Category
- tiere
Example sentences
- Die Stute hat ein Fohlen geboren. — Ngựa cái đã sinh một con non.
- Stuten sind oft ruhiger als Hengste. — Ngựa cái thường điềm tĩnh hơn ngựa đực.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Stuten'.