süßeres
A2//zysəʁəs//
ngọt hơn
sweeter (neuter)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Ein süßeres Dessert bitte. — Một món tráng miệng ngọt hơn làm ơn.
- Gibt es etwas süßeres? — Có gì ngọt hơn không?
Tips
- So sánh hơn của 'süß' (ngọt) với biến tố giống trung.