süssestes
A2//zysəstəs//
ngọt ngào nhất
sweetest (neuter, old spelling)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Das süssestes Eis der Welt. (alt) — Kem ngọt nhất thế giới.
- Das süssestes Geschenk. — Món quà dễ thương nhất.
Tips
- Viết cũ, nay 'süßestes'.