der
Süßstoff
A2//zysstɔf//
chất tạo ngọt
sweetener
- Plural
- Süßstoffe
- Category
- lebensmittel-supermarkt
Example sentences
- Süßstoff ist kalorienfrei. — Chất tạo ngọt không calo.
- Manche Menschen nutzen Süßstoff statt Zucker. — Một số người dùng chất tạo ngọt thay vì đường.
Tips
- Ghép: 'süß' + 'Stoff'. Giống đực, số nhiều 'Süßstoffe'.