die
Süßware
A2//ˈzyːsˌvaːʁə//
đồ ngọt
confectionery, sweet goods
- Plural
- Süßwaren
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- In der Konditorei gibt es feine Süßwaren. — Trong tiệm bánh ngọt có bánh kẹo cao cấp.
- Süßwaren sind meist teuer. — Đồ ngọt thường đắt.
Tips
- Ghép: 'süß' + 'Ware' (hàng hóa). Giống cái, số nhiều 'Süßwaren'.