die
Sure
A2//zʊʁə//
câu (trong Kinh Koran)
surah (chapter of the Quran)
- Plural
- Suren
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Der Koran besteht aus 114 Suren. — Kinh Quran gồm 114 chương.
- Er rezitiert eine Sure. — Anh ấy đọc một chương kinh.
Tips
- Từ mượn tiếng Ả Rập, giống cái. Số nhiều 'Suren'.