das
Sushi
A2//ˈzuːʃi//
món ăn Nhật Bản làm từ cơm và hải sản
sushi
- Plural
- Sushi
- Category
- kochen-backen
Example sentences
- Sushi ist ein japanisches Gericht. — Sushi là món ăn Nhật Bản.
- Isst du gerne Sushi? — Bạn có thích ăn sushi không?
Tips
- Giống trung, không số nhiều.