der
Tach
A2//tax//
ngày, hôm nay
day (coll.)
- Plural
- Tache
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Einen schönen Tach noch! — Chúc một ngày tốt lành!
- Was gibt's heute für 'nen Tach? — Hôm nay thế nào?
Tips
- Biến thể khẩu ngữ của 'Tag'.
//tax//
ngày, hôm nay
day (coll.)