täglichem
A2//tɛɡlɪçəm//
hàng ngày
daily (dat. masc./neut.)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Mit täglichem Training wirst du besser. — Với việc luyện tập hàng ngày, bạn sẽ tiến bộ.
- Er folgt einem täglichem Ritual. — Anh ấy theo một thói quen hàng ngày.
Tips
- Biến tố của 'täglich' (hàng ngày) trong Dativ giống đực/trung.