das
Tagebuch
A2//ˈtaːɡəˌbuːχ//
nhật ký
diary
- Plural
- Tagebücher
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Sie schreibt jeden Tag in ihr Tagebuch. — Cô ấy viết nhật ký mỗi ngày.
- Das Tagebuch ist privat. — Nhật ký là riêng tư.
Tips
- Ghép: 'Tag' + 'Buch'. Giống trung, số nhiều 'Tagebücher' (Umlaut).