die
Tagesdecke
A2//ˈtaːɡəsˌdɛkə//
khăn trải giường
bedspread
- Plural
- Tagesdecken
- Category
- wohnung-einrichtung
Example sentences
- Die Tagesdecke ist aus Baumwolle. — Khăn trải giường bằng cotton.
- Zum Lüften ziehe ich die Tagesdecke ab. — Để hong khô, tôi lấy khăn trải giường ra.
Tips
- Ghép: 'Tag' + 'Decke' (chăn, khăn trải). Giống cái.