die
Tanne
A2//ˈtanə//
cây thông
fir (tree)
- Plural
- Tannen
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Die Tanne ist immergrün. — Cây thông luôn xanh.
- Zu Weihnachten schmücken wir eine Tanne. — Vào Giáng sinh, chúng tôi trang trí cây thông.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Tannen'. Phân biệt 'Tanne' (thông) và 'Kiefer' (thông khác).