das
Tanzcafé
A2//tant͡skafé//
quán cà phê nơi mọi người có thể nhảy múa
dance café
- Plural
- Tanzcafés
- Category
- kultur-veranstaltungen
Example sentences
- Im Tanzcafé kann man abends tanzen. — Trong quán cà phê khiêu vũ, bạn có thể nhảy vào buổi tối.
- Das Tanzcafé ist bei Senioren beliebt. — Quán cà phê khiêu vũ được người cao tuổi ưa chuộng.
Tips
- Ghép: 'Tanz' + 'Café'. Giống trung, số nhiều thêm -s.