tapp
A2//tap//
đánh nhẹ, gõ nhẹ
tap, pat (imperative)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Tapp nicht auf die Schulter! — Đừng vỗ vai!
- Tapp leise, sonst weckst du sie. — Đi nhẹ thôi, không thì đánh thức cô ấy.
Tips
- Mệnh lệnh của 'tappen' (đi loạng choạng, vỗ nhẹ).