tasten
A2//ˈtastən//
sờ, chạm
to touch, to feel
- Category
- koerpersprache-gestik
Example sentences
- Er tastet im Dunkeln nach dem Lichtschalter. — Anh ấy sờ trong bóng tối tìm công tắc đèn.
- Taste nicht an das heiße Eisen. — Đừng chạm vào sắt nóng.
Tips
- Động từ yếu: tasten, tastete, getastet. Phản thân 'sich vortasten' (tiến dần).