die
Taube
A2//ˈtaʊ̯.bə//
bồ câu
pigeon, dove
- Plural
- Tauben
- Category
- tiere
Example sentences
- Die Taube sitzt auf dem Dach. — Con bồ câu đậu trên mái nhà.
- Tauben fressen Brotkrumen. — Bồ câu ăn vụn bánh mì.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Tauben'. Phân biệt 'taub' (điếc).