tauschen
A2//ˈtaʊ̯ʃən//
trao đổi
to exchange, swap
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Sie tauschen Briefmarken. — Họ trao đổi tem.
- Kann ich mit dir tauschen? — Tôi có thể đổi với bạn không?
Tips
- Động từ yếu: tauschen, tauschte, getauscht.
//ˈtaʊ̯ʃən//
trao đổi
to exchange, swap