das
Tesa
A2//ˈteːza//
băng dính
Scotch tape
- Plural
- Tesa(s)
- Category
- schreibwaren-buero
Example sentences
- Kannst du mir Tesa leihen? — Bạn có thể cho tôi mượn băng dính được không?
- Das Tesa klebt gut. — Băng dính dính chặt.
Tips
- Tên thương hiệu, giống trung.