die
Tierhandlung
A2//tiːʁandlʊŋ//
cửa hàng thú cưng
pet store
- Plural
- Tierhandlungen
- Category
- haustiere-tierpflege
Example sentences
- In der Tierhandlung gibt es Hundefutter. — Trong cửa hàng thú cưng có thức ăn cho chó.
- Er kauft einen Hamster in der Tierhandlung. — Anh ấy mua một con chuột hamster ở cửa hàng thú cưng.
Tips
- Ghép: 'Tier' + 'Handlung'. Giống cái.