der
Tip
A2//tɪp//
mẹo
tip (advice)
- Plural
- Tips
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Hier ist ein guter Tip. — Đây là một mẹo hay.
- Der Tip half mir sehr. — Lời khuyên đã giúp tôi rất nhiều.
Tips
- Viết cũ 'Tip', nay thường 'Tipp'. Giống đực.