das
Tischtuch
A2//ˈtɪʃˌtuːx//
khăn trải bàn
tablecloth
- Plural
- Tischtücher
- Category
- wohnung-einrichtung
Example sentences
- Das Tischtuch ist schmutzig. — Khăn trải bàn bẩn.
- Zum Fest gibt es ein neues Tischtuch. — Cho bữa tiệc có khăn trải bàn mới.
Tips
- Ghép: 'Tisch' + 'Tuch'. Giống trung, số nhiều 'Tischtücher'.