der
Ton
A2//toːn//
âm thanh, tiếng
sound, tone
- Plural
- Töne
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Der Ton des Klaviers ist rein. — Âm thanh của đàn piano trong trẻo.
- Bitte sprich mit leisem Ton. — Làm ơn nói với giọng nhẹ nhàng.
Tips
- Giống đực, số nhiều 'Töne' (Umlaut). Phân biệt 'Ton' (đất sét) cùng cách viết.