die
Tonne
A2//ˈtɔnə//
tấn, đơn vị đo khối lượng
ton (unit); barrel
- Plural
- Tonnen
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Das Auto wiegt eine Tonne. — Chiếc xe nặng một tấn.
- Eine Tonne sind 1000 Kilogramm. — Một tấn là 1000 kg.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Tonnen'. 1 tấn = 1000 kg.