die
Tonvase
A2//ˈtoːnˌvaːzə//
bình đất nung
clay vase
- Plural
- Tonvasen
- Category
- wohnung-einrichtung
Example sentences
- Die Tonvase steht auf dem Tisch. — Bình đất nung để trên bàn.
- Eine antike Tonvase ist wertvoll. — Một chiếc bình đất nung cổ có giá trị.
Tips
- Ghép: 'Ton' (đất sét) + 'Vase'. Giống cái 'die Vase', số nhiều 'Tonvasen'.