das
Tool
A2//tuːl//
công cụ
tool
- Plural
- Tools
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Dieses Tool hilft beim Programmieren. — Công cụ này giúp lập trình.
- Nutze das richtige Tool für die Aufgabe. — Sử dụng công cụ phù hợp cho nhiệm vụ.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống trung. Số nhiều 'Tools'.