das
TOP
A2//tɔp//
tốt nhất, hàng đầu
top (best)
- Plural
- TOPs
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das Produkt ist ein TOP. — Sản phẩm này là hàng đầu.
- Er gehört zu den TOPs in der Firma. — Anh ấy nằm trong số những người giỏi nhất công ty.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống trung. Số nhiều 'TOPs'.