der
Topfhandschuh
A2//tɔp͡fhand͡ʒuː//
găng tay nấu ăn
oven mitt
- Plural
- Topfhandschuhe
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Nimm den Topfhandschuh, um den heißen Topf anzufassen. — Dùng găng tay lò để cầm nồi nóng.
- Die Topfhandschuhe sind aus Silikon. — Găng tay nấu ăn làm bằng silicon.
Tips
- Ghép: 'Topf' + 'Handschuh'. Giống đực 'der Handschuh', số nhiều 'Topfhandschuhe'.