der
Torhüter
A2//ˈtoːɐ̯ˌhyːtɐ//
thủ môn
goalkeeper
- Plural
- Torhüter
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Der Torhüter hält den Ball. — Thủ môn bắt bóng.
- Ein guter Torhüter ist wichtig für die Mannschaft. — Một thủ môn giỏi rất quan trọng cho đội.
Tips
- Ghép: 'Tor' (khung thành) + 'Hüter' (người giữ). Giống đực, nữ 'Torhüterin'.