trampen
A2//ˈtʁampən//
đi nhờ xe
to hitchhike
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Er trampt durch Europa. — Anh ấy đi nhờ xe khắp châu Âu.
- Trampen ist eine günstige Reiseart. — Đi nhờ xe là một cách du lịch tiết kiệm.
Tips
- Động từ yếu: trampen, trampte, getrampt. Từ mượn tiếng Anh.