treffen
A2//ˈtʁɛfən//
gặp gỡ, gặp
to meet, to hit
- Category
- verben-mit-akkusativ
Example sentences
- Wir treffen uns um 18 Uhr. — Chúng ta gặp nhau lúc 18 giờ.
- Der Pfeil trifft das Ziel. — Mũi tên trúng mục tiêu.
Tips
- Động từ mạnh: treffen, traf, getroffen. Phản thân 'sich treffen' (gặp nhau).