treu
A2//tʁɔɪ̯//
trung thành, đáng tin cậy
loyal, faithful
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Der Hund ist treu. — Con chó trung thành.
- Sie ist eine treue Freundin. — Cô ấy là một người bạn trung thành.
Tips
- So sánh: treuer, am treuesten.