trinkbar
A2//tʁɪŋkbaʁ//
có thể uống được
drinkable
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Das Wasser ist trinkbar. — Nước có thể uống được.
- Nur trinkbares Wasser verwenden. — Chỉ dùng nước uống được.
Tips
- Tính từ từ 'trinken' + '-bar'.
//tʁɪŋkbaʁ//
có thể uống được
drinkable