Tschuldigung
A2//ˈt͡ʃʊldɪɡʊŋ//
xin lỗi, tha lỗi
sorry (coll.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Tschuldigung, ich habe dich nicht gesehen. — Xin lỗi, tôi không nhìn thấy bạn.
- Tschuldigung für die Verspätung. — Xin lỗi vì sự chậm trễ.
Tips
- Viết tắt khẩu ngữ của 'Entschuldigung'.