das
Tütchen
A2//tytçən//
gói nhỏ
small bag/packet
- Plural
- Tütchen
- Category
- lebensmittel-supermarkt
Example sentences
- Ein Tütchen Zucker bitte. — Một gói nhỏ đường làm ơn.
- Das Tütchen ist aus Plastik. — Gói nhỏ làm bằng nhựa.
Tips
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ hóa, giống trung. Từ 'Tüte' (túi).