turnen
A2//ˈtʊʁnən//
tập thể dục, thể dục dụng cụ
to do gymnastics
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Die Kinder turnen in der Halle. — Bọn trẻ tập thể dục trong hội trường.
- Er turnt am Reck. — Anh ấy tập xà đơn.
Tips
- Động từ yếu: turnen, turnte, geturnt.