der
Turnsaal
A2//ˈtʊʁnˌsaːl//
phòng tập thể dục
gym hall
- Plural
- Turnsäle
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Der Turnsaal ist neu renoviert. — Phòng tập thể dục mới được cải tạo.
- Im Turnsaal stehen Matten. — Trong phòng tập có thảm.
Tips
- Ghép: 'turnen' + 'Saal'. Giống đực, số nhiều 'Turnsäle' (Umlaut).