über
A2//ˈyːbɐ//
trên, qua
over, about
- Category
- praepositionen-adverbien
Example sentences
- Er sprang über den Zaun. — Anh ấy nhảy qua hàng rào.
- Die Brücke führt über den Fluss. — Cây cầu bắc qua sông.
Tips
- Như trên. 'über' có thể đứng trước hoặc sau danh từ? Thực tế là giới từ đứng trước.