übertrieben
A2//ˌyːbɐˈtʁiːbn̩//
cường điệu
exaggerated
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Übertrieben! Das ist doch nicht wahr. — Cường điệu! Điều đó không đúng.
- Na, übertrieben! — Ồ, phóng đại quá!
Tips
- Phân từ II của 'übertreiben', dùng như thán từ hoặc tính từ.