die
Übung
A2//ˈyːbʊŋ//
bài tập
exercise
- Plural
- Übungen
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Die Übung ist schwer. — Bài tập khó.
- Mache die Übungen im Buch. — Làm các bài tập trong sách.
Tips
- Từ 'üben' + '-ung'. Giống cái, số nhiều 'Übungen'.