und so
A2//ʊnd zɔ//
và như vậy
and so on (coll.)
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Er kauft Äpfel, Birnen und so. — Anh ấy mua táo, lê vân vân.
- Wir trinken Bier, Wein und so. — Chúng tôi uống bia, rượu v.v.
Tips
- Viết tắt của 'und so weiter' trong khẩu ngữ.