der
Urlaubstag
A2//ˈuːɐ̯laʊ̯psˌtaːk//
ngày nghỉ phép
day off (annual leave)
- Plural
- Urlaubstage
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Ich habe noch fünf Urlaubstage übrig. — Tôi còn năm ngày nghỉ phép.
- Nimm dir einen Urlaubstag! — Hãy nghỉ một ngày phép đi!
Tips
- Ghép: 'Urlaub' + 'Tag'. Giống đực, số nhiều 'Urlaubstage'.