vegan
A2//veˈɡaːn//
thuần chay
vegan
- Category
- gesundheit-ernaehrung
Example sentences
- Sie isst vegan. — Cô ấy ăn thuần chay.
- Vegane Produkte sind im Trend. — Sản phẩm thuần chay đang là xu hướng.
Tips
- Phân biệt 'vegetarisch' (ăn chay trứng sữa).
//veˈɡaːn//
thuần chay
vegan