das
Veggie
A2//ˈvɛd͡ʒi//
thực phẩm chay
veggie (food)
- Plural
- Veggies
- Category
- gesundheit-ernaehrung
Example sentences
- Das Veggie ist sehr lecker. — Món chay này rất ngon.
- Im Supermarkt gibt es viele Veggies. — Trong siêu thị có nhiều thực phẩm chay.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh, giống trung. Số nhiều 'Veggies'.