ver-
A2//fɛr//
tiền tố chỉ sự thay đổi
prefix (indicates change or intensification)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das Verb 'verändern' bedeutet 'ändern mit ver-'. — Động từ 'verändern' có nghĩa là 'thay đổi' với tiền tố ver-.
- Ver- wird oft bei trennbaren Verben verwendet. — Ver- thường được dùng với động từ không tách.
Tips
- Tiền tố không thể đứng một mình, học cùng động từ.