verschneites
A2//fəʁʃnaɪ̯təs//
đầy tuyết
snow-covered (neuter)
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Ein verschneites Dorf im Winter. — Một ngôi làng phủ đầy tuyết vào mùa đông.
- Das verschneite Haus sieht gemütlich aus. — Ngôi nhà phủ tuyết trông ấm cúng.
Tips
- Biến tố của 'verschneit' (phủ tuyết) với danh từ giống trung.