vierte
A2//ˈfiːɐ̯tə//
thứ tư
fourth
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Die vierte Tür ist die richtige. — Cánh cửa thứ tư là đúng.
- Heute ist der vierte Mai. — Hôm nay là ngày mùng bốn tháng Năm.
Tips
- Số thứ tự từ 4: 'vier' → 'vierte'.
//ˈfiːɐ̯tə//
thứ tư
fourth