die
Visite
A2//viˈziːtə//
cuộc thăm, sự thăm viếng
visit (doctor's rounds)
- Plural
- Visiten
- Category
- im-krankenhaus
Example sentences
- Der Arzt macht die Visite um 9 Uhr. — Bác sĩ thăm bệnh lúc 9 giờ.
- Bei der Visite spricht der Arzt mit den Patienten. — Trong buổi thăm bệnh, bác sĩ nói chuyện với bệnh nhân.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Visiten'. Từ mượn tiếng Pháp.