volles
A2//fɔləs//
đầy đủ, trọn vẹn
full (neuter)
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Ein volles Glas Milch. — Một cốc sữa đầy.
- Das volle Haus war laut. — Ngôi nhà đầy người ồn ào.
Tips
- Biến tố của 'voll' (đầy) với danh từ giống trung.
//fɔləs//
đầy đủ, trọn vẹn
full (neuter)